Tổng quan về ống thủy lực
Ống thủy lực, hay còn gọi là tuy ô thủy lực, là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống thủy lực. Chúng có nhiệm vụ truyền dẫn chất lỏng (thường là dầu) dưới áp suất cao, đóng vai trò kết nối các bộ phận trong hệ thống. Được thiết kế để chịu áp suất và nhiệt độ cao, ống thủy lực đảm bảo sự hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống.
Ống thủy lực là gì?
Ống thủy lực là loại ống được sử dụng để truyền dẫn chất lỏng thủy lực trong các hệ thống máy móc, xe cộ, và các thiết bị công nghiệp. Chúng được thiết kế đặc biệt để chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo chất lỏng được vận chuyển an toàn và hiệu quả.
Ống thủy lực chịu được áp lực và nhiệt độ bao nhiêu
Khả năng chịu áp lực
Ống thủy lực được thiết kế để chịu áp suất cao, phù hợp với các hệ thống thủy lực yêu cầu áp suất làm việc lớn. Và một số thông tin chi tiết về khả năng chịu áp lực của ống thủy lực:
- Hệ thống khí nén: Thường có áp suất làm việc từ 8 bar đến 10 bar, khá thấp so với hệ thống thủy lực.
- Hệ thống thủy lực: Có thể chịu áp suất làm việc rất cao, thường từ 200 bar (2900 psi) trở lên. Các hệ thống thủy lực cho máy móc cơ giới, bàn nâng, máy ép thường cần áp suất khoảng 200 bar. Đối với các ứng dụng đòi hỏi áp suất cực cao, hệ thống thủy lực có thể chịu áp suất lên đến 350 bar (5075 psi) hoặc hơn.
Ống thủy lực phải được thiết kế để chịu được áp suất làm việc, áp suất tối đa và áp suất phá hủy, đảm bảo không xuất hiện các vết nứt hoặc thủng sau một thời gian sử dụng, tránh rò rỉ dầu gây hao tổn và ảnh hưởng môi trường.
Khả năng chịu nhiệt
Nhiệt độ cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của ống thủy lực. Ống thủy lực cần chịu được các điều kiện nhiệt độ khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể:
- Hệ thống nhỏ: Nhiệt độ dầu thủy lực thường chỉ cao hơn nhiệt độ môi trường một chút.
- Hệ thống lớn và công suất cao: Nhiệt độ dầu thủy lực có thể chênh lệch với nhiệt độ môi trường lên đến hàng trăm độ C, đặc biệt khi hệ thống hoạt động liên tục và công suất lớn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ dầu thủy lực bao gồm:
- Thời gian hoạt động càng lâu thì nhiệt độ dầu càng tăng.
- Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ dầu.
- Hệ thống làm mát hiệu quả giúp kiểm soát nhiệt độ dầu.
- Các loại dầu khác nhau có khả năng chịu nhiệt khác nhau.
Đối với các hệ thống lớn, đặc biệt trong các ngành như lò hơi, xưởng đúc, khai thác dầu khí, nhiệt độ của ống thủy lực có thể tăng đáng kể do tác nhân từ môi trường. Vì vậy, cần sử dụng ống thủy lực chịu được nhiệt độ cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống.
Phân loại ống thủy lực có trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, ống thủy lực được phân chia thành hai loại chính: ống thủy lực cứng và ống thủy lực mềm. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau.
Ống thủy lực cứng (Hydraulic Tube)
Ống thủy lực cứng không chỉ được sử dụng trong hệ thống thủy lực mà còn trong hệ thống khí nén. Các loại vật liệu thường được sử dụng để sản xuất ống thủy lực cứng bao gồm đồng, thép, thép không gỉ, đồng thau và thép mạ. Mỗi loại vật liệu có các đặc tính khác nhau như chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu va đập, phù hợp với nhiều ứng dụng cụ thể.
Ưu điểm của ống thủy lực cứng
- Độ bền và độ cứng cáp cao, chịu được nhiệt độ và áp suất cao.
- Khả năng tỏa nhiệt dầu ra môi trường bên ngoài hiệu quả hơn, nhanh hơn.
Nhược điểm của ống thủy lực cứng
- Do kích thước lớn và khối lượng nặng, việc di chuyển và lắp đặt ống cứng gặp nhiều khó khăn.
- Thích hợp cho các ứng dụng cố định, không gian rộng trong các nhà máy, xưởng hoặc khu công nghiệp.
Ống thủy lực mềm (Hydraulic Hose)
Ống thủy lực mềm thường được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thủy lực lớn và nhỏ. Nó đóng vai trò như tĩnh mạch trong hệ thống, dẫn dầu tới các thiết bị chấp hành như van, xi lanh thủy lực, bộ lọc.
Cấu tạo của ống thủy lực mềm
- Phần lõi: Lớp ống trong cùng, nhẵn mịn và chống thấm tốt, tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực. Chất liệu thường là nhựa nhiệt dẻo hoặc cao su tổng hợp như cao su PKR, cao su butyl, cao su tổng hợp, cao su EPDM, acrylonitri, butadien…
- Phần gia cố: Quyết định độ bền của ống, thường là thép đan bện hoặc xoắn ốc. Lớp gia cố có thể có một hoặc nhiều lớp sợi dệt, dây đan sợi, dây xoắn ốc. Lớp gia cố kiểu đan sợi thích hợp với hệ thống làm việc áp suất cao nhưng chịu va đập kém, còn lớp gia cố kiểu xoắn ốc linh hoạt hơn và chịu áp lực cao.
- Lớp vỏ ngoài: Bảo vệ các lớp bên trong khỏi hóa chất, ozon, và khí. Chất liệu thường là cao su tổng hợp, chịu nhiệt độ môi trường và bền khi ngâm vào nước biển hoặc dầu, hóa chất.
Ưu điểm của ống thủy lực mềm
- Dễ dàng di chuyển và lắp đặt, phù hợp với nhiều ứng dụng và không gian hạn chế.
- Sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống thủy lực, từ nhỏ đến lớn.
Nhược điểm của ống thủy lực mềm
- Khả năng chịu va đập thấp, đặc biệt là với lớp gia cố kiểu đan sợi.
- Số lượng và chất liệu của lớp gia cố quyết định mức áp suất mà ống có thể chịu được.
Cách phân biệt ống thủy lực pipe với tube
Ống pipe và ống tube là hai loại ống phổ biến trên thị trường hiện nay, tuy nhiên, chúng có những đặc điểm khác nhau rõ rệt.
Bảng so sánh giữa ống pipe và ống tube:
Đặc điểm | Ống Pipe | Ống Tube |
Hình dạng cắt | Hình tròn | Hình tròn, hình vuông, hình chữ nhật |
Đơn vị đo | NPS (Nominal Pipe Size) | OD (Outside Diameter) |
Kích thước | Lớn, độ cứng cao | Nhỏ hơn, linh hoạt hơn |
Ứng dụng | Hệ thống chịu áp lực cao, yêu cầu độ bền cao | Hệ thống yêu cầu sự linh hoạt, dễ uốn |
Cách chọn ống thủy lực phù hợp
Việc chọn ống thủy lực phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của hệ thống thủy lực. Sự sai sót trong việc lựa chọn có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và thời gian, cũng như giảm hiệu quả của hệ thống. Sau đây là các bước và tiêu chí quan trọng khi chọn ống thủy lực:
Lấy đường kính dựa theo kích thước ban đầu
Sử dụng thước kẹp để đo đường kính trong và đường kính ngoài của ống hiện tại. Cách này đảm bảo độ chính xác cao và thực hiện nhanh chóng. Phương pháp này thích hợp cho các kỹ sư và nhân viên kỹ thuật, giúp họ nhanh chóng xác định kích thước cần thiết cho ống thay thế.
Tra cứu đường kính theo catalog hãng
Mỗi nhà sản xuất cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết trong catalogue. Căn cứ vào đó để chọn ống phù hợp với yêu cầu hệ thống.
Công thức tính đường kính: “Đường kính = lưu lượng : vận tốc”.
Công thức tính lưu lượng dòng chất: “Lưu lượng dòng chất = Diện tích mặt cắt ngang ống x Vấn tốc”.
Trong đó:
- Lưu lượng chất lỏng là lưu lượng dầu, khí di chuyển trong ống (lít/phút).
- Vận tốc là tốc độ của dòng chất (m/s).
- Diện tích mặt cắt là diện tích trong của ống (m²).
Chọn ống thủy lực chịu nhiệt cao
Thông thường, ống thủy lực có dải nhiệt độ hoạt động từ –50°C đến 200°C. Chọn ống có khả năng chịu nhiệt phù hợp để tránh tình trạng nứt hoặc chảy khi nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép.
Đối với ống làm bằng cao su hay chất liệu tổng hợp, cần chú ý đến nhiệt độ môi trường làm việc. Ống làm từ đồng thau, thép không gỉ, hoặc đồng thường đảm bảo tiêu chuẩn nhiệt độ tốt hơn.
Ống thủy lực và tiêu chuẩn SAE trong cấu trúc
Hiện nay, ống thủy lực có nhiều loại khác nhau, nhưng những ống tuân theo tiêu chuẩn SAE được khách hàng ưa chuộng nhất do đảm bảo độ bền và chất lượng tốt. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn các loại ống thủy lực theo SAE:
Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Bán kính uốn | Đường kính ống | Áp suất làm việc | Áp suất max | Áp suất phá hủy | Chịu nhiệt độ |
100R1 – SAE | Phần gia cố thép không rỉ, lớp ngoài cao su chịu nhiệt | 3.5 – 25 inch | 3/16 – 2 inch | 575 – 3250 PSI | 1150 – 6500 PSI | 1300 – 13000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R2 – SAE | Lớp gia cố thép, lớp ngoài cao su tổng hợp | 3.5 – 25 inch | 3/16 – 2 inch | 1150 – 6000 PSI | 2250 – 12000 PSI | 4500 – 24000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R3 – SAE | Sợi đan bện, lớp ngoài cao su tổng hợp | 3 – 10 inch | 3/16 – 5/4 inch | 375 – 1500 PSI | 750 – 3000 PSI | 1500 – 6000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R4 – SAE | Gia cố bằng thép, không bền chặt như loại khác | 5 – 24 inch | 3/4 – 4 inch | 33 – 300 PSI | 60 – 700 PSI | 140 – 1200 PSI | -40°F đến 212°F |
100R5 – SAE | Ống đơn lớp, vỏ dệt vải | 3 – 33 inch | 3/16 – 3-1/16 inch | 200 – 3000 PSI | 400 – 6000 PSI | 800 – 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R6 – SAE | Ống gia cố bằng sợi | 3 – 33 inch | 3/16 – 3/4 inch | 1000 – 3000 PSI | 2000 – 6000 PSI | 800 – 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R7 – SAE | Gia cố bằng sợi, chống nhiệt tốt | 2 – 12 inch | 1/8 – 1 inch | 1000 – 3000 PSI | 4000 – 6000 PSI | 4000 – 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R8 – SAE | Lớp ngoài nhựa dẻo, chịu nhiệt tốt | 1 – 12 inch | 1/8 – 1 inch | 1000 – 3000 PSI | 2000 – 6000 PSI | 4000 – 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R9 – SAE | Lớp gia cố bằng thép xoắn ốc | 1 – 12 inch | 1/8 – 1 inch | 2000 – 6000 PSI | 4000 – 12000 PSI | 8000 – 24000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R12 – SAE | 4 lớp xoắn ốc, vỏ cao su tổng hợp | 5 – 25 inch | 3/8 – 2 inch | 2500 – 4000 PSI | 5000 – 8000 PSI | 10000 – 16000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R13 – SAE | 4-6 lớp xoắn ốc, vỏ cao su tổng hợp | 9.5 – 25 inch | 3/8 – 2 inch | 5000 PSI | 10000 PSI | 20000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R14 – SAE | Chống ăn mòn, chịu nhiệt cao, PTFE | 1.5 – 16 inch | 3/16 – 5/4 inch | 600 – 1500 PSI | 1200 PSI | 250 – 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R15 – SAE | 6 lớp xoắn ốc, vỏ cao su chịu lực cao | Tùy thuộc vào loại ống | Tùy thuộc vào loại ống | Tùy thuộc vào loại ống | Tùy thuộc vào loại ống | Tùy thuộc vào loại ống | -40°F đến 212°F |
100R16 – SAE | 2 lớp đan bện, vỏ cao su tổng hợp | 2 – 8 inch | 1/4 – 3/4 inch | 1800 – 5800 PSI | 3600 – 11600 PSI | 7200 – 23200 PSI | -40°F đến 212°F |
100R17 – SAE | 1 lớp đan bện, vỏ cao su tổng hợp | 2 – 6 inch | 3/16 – 1 inch | 3000 PSI | 6000 PSI | 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R18 – SAE | Nhựa dẻo, gia cố bằng sợi tổng hợp | 1 – 10 inch | 1/8 – 1 inch | 3000 PSI | 6000 PSI | 12000 PSI | -40°F đến 212°F |
100R19 – SAE | Chịu áp lực cao, vỏ cao su tổng hợp | 2 – 6 inch | 3/16 – 1 inch | 4000 PSI | 8000 PSI | 16000 PSI | -40°F đến 212°F |
Địa chỉ cung cấp ống thủy lực chất lượng giá tốt tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ đáng tin cậy để mua ống thủy lực chất lượng với giá cả phải chăng tại TP.HCM, Thủy Lực Việt là lựa chọn lý tưởng.
Một số lý do nên chọn Thủy Lực Việt
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ngành công nghiệp.
- Giá cả cạnh tranh, tiết kiệm chi phí.
- Nhân viên nhiệt tình, kỹ sư chuyên môn cao.
- Nhiều loại ống thủy lực, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau mua hàng đáng tin cậy.
Liên hệ Thủy Lực Việt
- Địa chỉ: 94 đường số 2, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP.HCM
- Điện thoại: 0386023394
- Email: info@thuylucviet.net
- Website: Thủy Lực Việt